Crash out là gì?
Phát âm: /kræʃ aʊt/ (đọc như “cờ-rát ao”)Biến thể: crashout, crashing out, crashed out, crash out là gì, sắp crash out, crash out nghĩa là gì
Định nghĩa nhanh
Crash out là tiếng lóng chỉ việc mất kiểm soát cảm xúc, nổi điên hoặc làm liều vì quá tức giận, quá áp lực; thường được nói đùa, cường điệu.
Biên soạn bởi Ban biên tập TopKhoaHoc
Nguồn gốc
Nghĩa cũ của “crash out” là ngủ gục vì kiệt sức, hoặc bị loại sớm khỏi giải đấu. Nghĩa “mất kiểm soát, nổi điên” bắt nguồn từ tiếng Anh của cộng đồng người Mỹ gốc Phi (AAVE), được bài hát “Stepped On” (2017) của rapper NBA YoungBoy phổ biến, rồi bùng nổ trên TikTok từ đầu những năm 2020.
Crash out nghĩa là gì?
Crash out là cụm động từ tiếng Anh, trong tiếng lóng hiện nay có nghĩa là đột ngột mất kiểm soát vì giận dữ hoặc quá áp lực: nổi điên, cãi tay đôi, bỏ ngang mọi thứ hay làm một việc liều lĩnh mà không nghĩ đến hậu quả. Hình ảnh gốc là “đâm sầm” (crash), tức cảm xúc dồn đến mức “tông thẳng” ra ngoài.
Tiếng Việt có vài cách nói gần nghĩa: “nổ não”, “điên lên”, “mất kiểm soát”, “quạu cực độ”, hay “phát rồ”.
Viết liền thành crashout thì thường là danh từ: chỉ người hay nóng nảy, dễ gây gổ, hoặc chỉ chính màn bùng nổ đó.
Nghĩa cũ và nghĩa mới
Trước khi thành tiếng lóng Gen Z, “crash out” đã có trong tiếng Anh với nghĩa khác:
- Ngủ gục vì quá mệt (“I crashed out on the sofa”).
- Bị loại sớm khỏi một giải đấu thể thao.
Nghĩa “mất kiểm soát” đến từ tiếng Anh của cộng đồng người Mỹ gốc Phi (AAVE) và nhạc rap. Theo Mental Floss, bài Stepped On (2017) của NBA YoungBoy góp phần lớn đưa cách dùng này lên mainstream, trước khi nó lan khắp TikTok.
Vì sao crash out viral?
- Dễ dùng để cường điệu: nói “mai mà bị delay chuyến bay chắc tui crash out” thì chẳng ai thật sự định nổi điên, chỉ là than cho vui.
- Gắn với meme và video: TikTok có rất nhiều clip “crash out” ghi lại cảnh người ta bùng nổ ngoài đời, trong game, khi xem bóng đá…
- Hợp tâm trạng thời deadline: đi học, đi làm áp lực, nên một từ ngắn gọn để xả cảm xúc rất dễ được dùng lại. Ở Việt Nam, từ này hay đi chung với các từ lóng tiếng Anh khác như lock in, aura, brainrot.
Cách dùng và lưu ý
- Dùng nói về bản thân để than thở, đùa: “Còn một bài nữa là crash out”.
- Dùng khuyên bạn bè: “Đừng crash out, để mai tính”.
- Dùng kể chuyện: “Hôm qua ổng crash out giữa buổi họp”.
Nên cẩn thận khi gắn từ này cho người khác, vì dễ bị hiểu là chê họ thiếu kiềm chế. Trong công việc, văn bản trang trọng thì nên dùng từ tiếng Việt bình thường.
Nếu bản thân thường xuyên “crash out” thật sự, tức hay mất bình tĩnh, cáu gắt đến mức ảnh hưởng học tập, công việc hay các mối quan hệ, thì đó là tín hiệu nên nghỉ ngơi, chia sẻ với người thân hoặc tìm gặp chuyên gia tâm lý.
Ví dụ cách dùng “Crash out”
- “Deadline dí ba cái cùng lúc, tui sắp crash out tới nơi rồi.”
- “Thua trận rank thứ năm liên tiếp, nó crash out tắt máy đi ngủ luôn.”
- “Bình tĩnh nha, đừng vì một cái comment mà crash out rồi đăng story dỗi cả thế giới.”
Câu hỏi thường gặp
Crashout (viết liền) là gì?
Viết liền, “crashout” là danh từ chỉ người hay nóng nảy, dễ gây gổ, làm liều; hoặc chính màn bùng nổ đó (“một cú crashout”).
Crash out có phải từ xấu không?
Không phải từ tục. Nó thường được dùng đùa để than mệt, than áp lực. Nhưng nếu nói về người khác thì có thể bị hiểu là chê họ thiếu kiềm chế.
Crash out khác lock in thế nào?
Gần như ngược nhau: lock in là tập trung cao độ, còn crash out là mất bình tĩnh, buông bỏ kiểm soát.
Crash out có còn nghĩa là đi ngủ không?
Có. Trong tiếng Anh thông thường, “I crashed out” vẫn có thể là “tôi ngủ gục vì mệt”. Phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu.
Nguồn tham khảo
Bạn bè cũng đang thắc mắc? Gửi cho họ:
Thuật ngữ liên quan
Lock in là gì?
Lock in là tiếng lóng chỉ trạng thái tập trung cao độ, gạt hết xao nhãng để dồn sức vào một mục tiêu như học, làm việc hay tập luyện.
Brainrot là gì?
Brainrot (“thối não”) chỉ trạng thái đầu óc bị “mụ mị” vì lướt quá nhiều nội dung ngắn, vô nghĩa trên mạng, và cũng chỉ chính loại nội dung đó.
Aura là gì?
Aura (trong tiếng lóng) là “điểm khí chất”: mức độ ngầu, tự tin, cuốn hút của một người. Hành động ngầu thì “+aura”, hành động quê thì “-aura”.
Nhiệm vụ hệ thống là gì?
Nhiệm vụ hệ thống là trào lưu tự giao cho mình một “nhiệm vụ” đời thường như trong truyện xuyên không, rồi quay lại hoặc kể lại quá trình làm.