TopKhoaHocMỗi ngày một thuật ngữ
Tâm lý học

Gaslighting là gì?

Biến thể: gaslight, gaslighted, bị gaslight, gaslight là gì, thao túng tâm lý, thao túng nhận thức, gas light, gaslighting la gi

Định nghĩa nhanh

Gaslighting là kiểu thao túng tâm lý khiến người khác nghi ngờ trí nhớ, nhận thức và cảm xúc của chính mình, dần tin rằng mình sai hoặc “có vấn đề”.

Biên soạn bởi Ban biên tập TopKhoaHoc

Nguồn gốc

Lấy tên từ vở kịch “Gas Light” (1938) của Patrick Hamilton và nổi tiếng nhờ phim “Gaslight” (1944) với Ingrid Bergman. Từ những năm 1960, từ này được dùng để chỉ hành vi thao túng tâm lý; năm 2022, Merriam-Webster chọn “gaslighting” là từ của năm.

Gaslighting nghĩa là gì?

Gaslighting (hay “gaslight”) là một kiểu thao túng tâm lý: một người liên tục phủ nhận sự thật, bóp méo chuyện đã xảy ra hoặc gạt đi cảm xúc của người khác, đến mức người kia bắt đầu nghi ngờ trí nhớ, nhận thức và cả sự tỉnh táo của chính mình.

Những câu kinh điển của người gaslight: “Anh chưa bao giờ nói thế”, “Em tưởng tượng ra rồi”, “Em nhạy cảm quá”, “Ai cũng thấy em có vấn đề”. Nói một lần thì chưa sao, nhưng lặp lại nhiều lần, người nghe dần tin rằng mình mới là người sai.

Nguồn gốc từ một vở kịch

Từ này lấy tên từ vở kịch “Gas Light” (1938) của nhà viết kịch người Anh Patrick Hamilton, sau đó được dựng thành phim năm 1940 và đặc biệt là bản phim Mỹ “Gaslight” (1944) do Ingrid Bergman đóng chính (bà đoạt Oscar với vai này).

Trong phim, người chồng lén làm đèn gas trong nhà mờ đi, gây ra những tiếng động lạ, rồi khăng khăng rằng vợ đang tưởng tượng. Mục đích là khiến cô tin mình bị điên để hắn dễ dàng chiếm đoạt tài sản. Từ những năm 1960, “gaslighting” bắt đầu được dùng để chỉ hành vi thao túng tương tự ngoài đời. Năm 2022, Merriam-Webster chọn “gaslighting” là từ của năm vì lượt tra cứu tăng tới 1.740% so với năm trước.

Dấu hiệu thường gặp

  • Bạn hay tự hỏi “có phải mình nhớ nhầm không?” sau mỗi lần nói chuyện với người đó.
  • Lúc nào bạn cũng là người xin lỗi, dù không rõ mình sai ở đâu.
  • Cảm xúc của bạn bị gạt đi bằng câu “làm quá”, “nhạy cảm quá”.
  • Người kia chối những gì đã nói hoặc đã làm, kể cả khi có bằng chứng.
  • Bạn ngày càng khó tự quyết định và phụ thuộc vào đánh giá của họ.

Gaslighting có thể xảy ra trong tình yêu, gia đình, tình bạn và cả nơi làm việc. Nó thường diễn ra từ từ nên người trong cuộc khó nhận ra.

Vì sao từ này phổ biến trên mạng?

  • Nó gọi đúng tên một trải nghiệm nhiều người từng gặp nhưng không biết diễn đạt thế nào.
  • Các video, bài đăng kể chuyện “bị người yêu thao túng tâm lý” trên TikTok, Facebook, Threads rất dễ khiến người xem đồng cảm.
  • Ở Việt Nam, cụm “thao túng tâm lý” còn thành câu đùa quen thuộc, kiểu “đừng thao túng tâm lý tôi nữa”.

Cách dùng và lưu ý

Trên mạng, “gaslight” hay được dùng cả nghĩa nghiêm túc lẫn đùa vui, ví dụ “cửa hàng bảo size M mà mặc như size S, gaslight khách hàng à”. Dùng vui thì không sao, nhưng nên phân biệt: bất đồng, nhớ khác nhau hay cãi nhau không phải là gaslighting. Gaslighting là khi việc phủ nhận sự thật lặp đi lặp lại, có chủ đích làm người kia mất niềm tin vào bản thân. Dùng từ này quá dễ dãi có thể khiến những trường hợp bị thao túng thật bị xem nhẹ.

Nếu nghi mình đang bị gaslight: ghi lại sự việc bằng tin nhắn hoặc nhật ký, tâm sự với người bạn tin tưởng để có góc nhìn khách quan, và đặt giới hạn rõ ràng. Nếu cảm giác nghi ngờ bản thân, lo âu hay mất tự tin kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống, bạn nên tìm gặp chuyên gia tâm lý.

Ví dụ cách dùng “Gaslighting”

  • “Rõ ràng anh hứa đi đón mà giờ bảo “em tự tưởng tượng ra à”, đừng có gaslight em.”
  • “Sếp giao việc miệng rồi lúc hỏng lại bảo chưa từng nói, tôi bắt đầu thấy mình bị gaslighting nên từ giờ cái gì cũng chốt qua email.”
  • “Cãi nhau xong lần nào cũng là mình xin lỗi dù không biết mình sai gì, nghe bảo đó là dấu hiệu bị gaslight.”

Câu hỏi thường gặp

Gaslight và gaslighting khác gì nhau?

Cùng một nghĩa. “Gaslight” là động từ (thao túng ai đó theo kiểu này), còn “gaslighting” là danh từ chỉ hành vi đó. Trên mạng người Việt dùng lẫn cả hai.

Dấu hiệu bị gaslighting là gì?

Thường gặp: hay nghi ngờ trí nhớ của mình, lúc nào cũng là người xin lỗi, bị nói “em nhạy cảm quá”, “làm gì có chuyện đó”, thấy khó tự quyết định và ngày càng phụ thuộc vào đánh giá của đối phương.

Cứ cãi nhau, bất đồng là gaslighting à?

Không. Hai người nhớ khác nhau hay có quan điểm khác nhau là chuyện bình thường. Gaslighting là khi một người lặp đi lặp lại việc phủ nhận sự thật để người kia mất niềm tin vào chính mình.

Bị gaslighting thì nên làm gì?

Ghi lại sự việc (tin nhắn, nhật ký), nói chuyện với người mình tin tưởng để có góc nhìn bên ngoài, đặt giới hạn hoặc tránh xa người thao túng. Nếu thấy lo âu, mất tự tin kéo dài, nên tìm chuyên gia tâm lý.

Nguồn tham khảo

Bạn bè cũng đang thắc mắc? Gửi cho họ:

Thuật ngữ liên quan