TopKhoaHocMỗi ngày một thuật ngữ
Gen Z

Red flag là gì?

Phát âm: /rɛd flæɡ/ (đọc như “rét phờ-léc”)Biến thể: redflag, cờ đỏ, 🚩, red flag trong tình yêu, green flag

Định nghĩa nhanh

Red flag (cờ đỏ) là tiếng lóng chỉ dấu hiệu cảnh báo ở một người, một mối quan hệ hay một tình huống, ý là “cẩn thận, có vấn đề đó”.

Biên soạn bởi Ban biên tập TopKhoaHoc

Nguồn gốc

Cờ đỏ từ lâu đã dùng để báo nguy hiểm: đánh dấu diễn tập quân sự, tàu chở vũ khí, cảnh báo cháy rừng, vùng biển nguy hiểm. Đến thế kỷ 18, nó đã mang nghĩa “dấu hiệu nguy hiểm”. Nghĩa lóng bây giờ lan rộng trên Twitter, nơi người dùng chia sẻ các ví dụ hài hước về những hành động bị xem là “cờ đỏ” trong tình cảm. Ở Việt Nam, Google Trends ghi nhận lượng tìm kiếm “red flag” tăng vọt từ tháng 7/2021.

Red flag nghĩa là gì?

Red flag dịch thẳng là cờ đỏ: dấu hiệu cảnh báo về một nguy hiểm có thể xảy ra. Trên mạng, người ta dùng nó để chỉ một người, một mối quan hệ hay một tình huống cần đề phòng. Nói ai đó “red flag” là đang bảo: người này có biểu hiện đáng lo, nên cẩn thận.

Ngược lại với red flag là green flag (cờ xanh): những dấu hiệu tích cực, cho thấy người đó đáng tin, cư xử lành mạnh.

Từ lá cờ thật đến tiếng lóng

Màu đỏ có bước sóng dài, ít bị tán xạ nên dễ thấy từ xa, kể cả khi trời mưa hay sương mù. Vì vậy cờ đỏ từng được dùng để đánh dấu khu diễn tập quân sự, tàu chở vũ khí, cảnh báo cháy rừng hay vùng biển nguy hiểm. Đến thế kỷ 18, “cờ đỏ” đã được hiểu là dấu hiệu nguy hiểm.

Nghĩa lóng hiện nay lan rộng trên Twitter, khi người dùng thi nhau kể những lời nói, hành động mà họ coi là “cờ đỏ” trong chuyện tình cảm, nhiều ví dụ rất hài hước. Ở Việt Nam, lượng tìm kiếm “red flag” tăng vọt từ tháng 7/2021 và đến nay vẫn là một trong những từ Gen Z dùng nhiều nhất.

Red flag hay gặp trong tình yêu

Một số dấu hiệu thường được nhắc đến:

  • Nói dối thường xuyên, làm mất niềm tin.
  • Chỉ trích, hạ thấp, khiến bạn nghi ngờ bản thân (xem thêm gaslighting).
  • Kiểm soát quá mức, đòi xem điện thoại, trừng phạt bằng im lặng.
  • Ghen tuông ám ảnh và coi ghen là bằng chứng của tình yêu.
  • Muốn độc chiếm thời gian, không cho bạn gặp bạn bè.
  • Nóng giận, thô lỗ, có hành vi bạo lực.

Vì sao từ này viral?

  • Ngắn, dễ hình dung: chỉ cần thả một emoji 🚩 là ai cũng hiểu.
  • Dễ chế meme: người ta gắn cờ đỏ cho cả những chuyện rất nhỏ, kiểu “ăn phở không cho rau”, chủ yếu để đùa.
  • Có cặp đôi đi kèm: red flag và green flag thành bộ từ để “chấm điểm” người yêu, đồng nghiệp, sếp.
  • Ngoài tình yêu, từ này còn dùng trong công việc, tuyển dụng và đầu tư: những điều cần đặc biệt lưu ý trước khi quyết định.

Lưu ý khi dùng

  • Dùng vui với bạn bè thì thoải mái, nhưng đừng vội dán nhãn “red flag” cho người khác chỉ vì khác thói quen hay tính cách. Khác biệt không gây hại thì không phải cờ đỏ.
  • Bên cạnh việc soi lỗi, hãy để ý cả những green flag của đối phương.
  • Nếu bạn đang bị kiểm soát, đe doạ hay bạo lực thật sự, hãy chia sẻ với người thân, bạn bè hoặc tìm đến chuyên gia tâm lý.

Ví dụ cách dùng “Red flag”

  • “Mới quen ba ngày đã đòi xem điện thoại, red flag to đùng luôn bà ơi 🚩”
  • “Nói xấu người yêu cũ suốt buổi hẹn đầu là red flag đó nha.”
  • “Ảnh nhớ sinh nhật mẹ mình, green flag chứ còn gì nữa.”

Câu hỏi thường gặp

Red flag trong tình yêu là gì?

Là những dấu hiệu cho thấy mối quan hệ có thể không lành mạnh, ví dụ nói dối thường xuyên, kiểm soát quá mức, ghen tuông ám ảnh, hạ thấp hay thao túng tâm lý đối phương.

Green flag là gì?

Green flag (cờ xanh) là ngược lại với red flag: những dấu hiệu tích cực cho thấy một người hay một mối quan hệ đáng tin, lành mạnh.

Biểu tượng 🚩 nghĩa là gì?

Trên mạng, emoji lá cờ đỏ 🚩 được dùng thay cho chữ “red flag”, thường để bình luận vui rằng một hành động là dấu hiệu đáng lo.

Ngoài tình yêu, red flag còn dùng ở đâu?

Ở công việc, tuyển dụng hay chứng khoán, red flag chỉ những điều cần đặc biệt lưu ý trước khi quyết định.

Nguồn tham khảo

Bạn bè cũng đang thắc mắc? Gửi cho họ:

Thuật ngữ liên quan