TopKhoaHocMỗi ngày một thuật ngữ
Gen Z

Ghosting là gì?

Phát âm: /ˈɡoʊstɪŋ/ (đọc như “gâu-sting”)Biến thể: ghost, bị ghost, ghoster, ghosted, zombieing, bơ toàn tập, bốc hơi

Định nghĩa nhanh

Ghosting là khi một người đột ngột cắt đứt mọi liên lạc, không nhắn, không nghe máy, không một lời giải thích, như “bốc hơi” khỏi cuộc đời người kia.

Biên soạn bởi Ban biên tập TopKhoaHoc

Nguồn gốc

Từ “ghost” (con ma): biến mất như ma, không dấu vết. Năm 1996, trên nhóm chat Usenet đã có người than bị người mình thích “ghost”. Năm 2004 từ này lên Urban Dictionary, và đến năm 2015, khi chuyện Charlize Theron cắt liên lạc với người yêu lên báo, “ghosting” được dùng rộng rãi.

Ghosting nghĩa là gì?

Ghosting là khi một người đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích gì: tin nhắn để “seen”, gọi không bắt máy, có khi chặn luôn. Người kia bị bỏ lại với cả đống câu hỏi “mình đã làm gì sai?”.

Chữ “ghost” nghĩa là con ma: người ghost bạn biến mất như ma, không để lại dấu vết. Người làm vậy gọi là ghoster, người bị bỏ lại là ghosted. Tiếng Việt hay gọi vui là “bơ toàn tập” hay “bốc hơi”.

Từ đâu mà có?

  • 1996: trên Usenet, một nhóm chat thời đầu Internet, đã có người than với bạn bè rằng người mình thích “ghost” mình.
  • 2004: từ này xuất hiện trên Urban Dictionary.
  • 2015: chuyện nữ diễn viên Charlize Theron cắt liên lạc khi chia tay người yêu lên báo, “ghosting” bắt đầu được dùng rộng rãi.

Một nghiên cứu năm 2018 trên hơn 1.000 người dùng cho thấy khoảng 25% từng bị ghost trong quan hệ tình cảm, còn 22% thừa nhận từng ghost người khác.

Vì sao người ta ghost?

Theo các phân tích được Vietcetera dẫn lại từ Psychology Today:

  • Ứng dụng hẹn hò khiến việc cắt đứt dễ hơn bao giờ hết, chỉ cần không trả lời.
  • Không quen biết chung ngoài đời thì bớt sợ bị đàm tiếu.
  • Nhiều người ngại đối diện cảm xúc tiêu cực hay tranh cãi, nên chọn im lặng.

Zombieing: khi “con ma” quay lại

Zombieing là chương sau của ghosting: người từng biến mất bỗng xuất hiện lại, nhắn một câu bâng quơ hay thả tim story, như chưa có chuyện gì, thường cũng chẳng xin lỗi. Tên gọi lấy từ zombie, thứ “chết rồi mà vẫn quay về”. Dictionary.com ghi nhận báo chí đã nhắc tới từ này ít nhất từ năm 2017.

Lưu ý

  • Ghosting không chỉ có trong tình yêu: bạn bè, đồng nghiệp, nhà tuyển dụng cũng có thể ghost.
  • Bị ghost thường khiến người ta buồn và tự trách. Hãy nhớ: im lặng không lời giải thích nói lên cách người kia xử lý vấn đề, không phải giá trị của bạn.
  • Nếu muốn dừng một mối quan hệ, một tin nhắn ngắn, rõ ràng và tử tế luôn tốt hơn bốc hơi.

Ví dụ cách dùng “Ghosting”

  • “Đang nói chuyện vui vẻ, tự nhiên ảnh seen không rep ba tuần, bị ghost rồi chứ gì nữa.”
  • “Phỏng vấn xong công ty hứa báo kết quả, rồi ghost luôn tới giờ.”
  • “Ghost người ta nửa năm giờ quay lại nhắn “dạo này sao rồi”, đúng kiểu zombieing.”

Câu hỏi thường gặp

Ghoster và ghosted là gì?

Ghoster là người “bốc hơi”, ghosted là người bị bỏ lại không lời giải thích.

Zombieing là gì?

Là khi người từng ghost bạn bỗng quay lại nhắn tin, bình luận như chưa có gì xảy ra, thường không xin lỗi. Tên gọi lấy từ hình ảnh zombie “đội mồ sống dậy”.

Ghosting chỉ có trong tình yêu à?

Không. Bạn bè, đồng nghiệp, nhà tuyển dụng hay ứng viên cũng có thể ghost nhau, ví dụ hứa báo kết quả phỏng vấn rồi im luôn.

Ghosting có phổ biến không?

Một nghiên cứu năm 2018 trên hơn 1.000 người cho thấy khoảng 25% từng bị ghost trong quan hệ tình cảm, và 22% thừa nhận từng ghost người khác.

Nguồn tham khảo

Bạn bè cũng đang thắc mắc? Gửi cho họ:

Thuật ngữ liên quan